Kaori Dict

無上

むじょう

mujou

Âm Hán-Việt: VÔ THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.supreme; greatest; highest; best

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her unhappiness turned to bliss when she heard his voice.

  • Ignorance is bliss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無上 (むじょう) — supreme; greatest; highest; best | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict