Kaori Dict

愛情

あいじょう

aijou

N3

Âm Hán-Việt: ÁI TÌNH

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.tình cảm; tình yêu
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.love; affection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Above all, children need love.

  • Burn with desire.

  • I'm dead to love.

  • He won her affection.

  • He felt hungry for affection.

  • A child needs love.

  • Pity is akin to love.

  • His affection towards me has decreased.

  • Don't toy with her affections.

  • He wants affection.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛情 (あいじょう) — tình cảm; tình yêu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict