Kaori Dict

陳情

ちんじょう

chinjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRẦN TÌNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.petition; appeal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The villagers petitioned against the nuclear power plant.

  • They are crying to the government to find employment for them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳情 (ちんじょう) — petition; appeal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict