Kaori Dict

風情

ふぜい

fuzei

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHONG TÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.taste; elegance; charm

  2. danh từ

    2.appearance; air

  3. hậu tốkhiêm nhường ngữ (謙譲語)miệt thị

    3.the likes of ...; lowly people such as ...

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bonsai trees are elegant.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風情 (ふぜい) — taste; elegance; charm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict