Kaori Dict

表現

ひょうげん

hyougen

N3

Âm Hán-Việt: BIỂU HIỆN

JLPT N3 · Bài 89

Nghĩa

  1. 1.miêu tả; trình bày; diễn đạt
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.expression; representation; description

  2. danh từmathematics

    2.representation (of a group)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấy

    Her charm is beyond description.

  • Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.

    The beauty of that country is beyond description.

  • Trong tiếng Nhật, bằng việc thay đổi cách viết của cùng một từ, người viết có thể biểu đạt một hàm ý hoặc sắc thái hơi khác so với từ gốc.

    In Japanese, even if it's the same word, if the notation is different, slight differences in meaning and nuance can be expressed.

  • Tôi cho rằng, thay vì nói "Tôi có thể ngồi chỗ này được không", thì nói "Chỗ ngồi này còn trống không" vừa lịch sự lại vừa tự nhiên hơn.

    I think that the expression "Is this seat taken?" is even more natural sounding and polite than "May I sit here?".

  • "There is a tide" is, in fact, from a passage in Shakespeare's Julius Caesar.

  • That's a great way of putting it.

  • What an ambiguous expression!

  • Thoughts are expressed by means of words.

  • Crying is an expression of grief.

  • That's hard to say.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表現 (ひょうげん) — miêu tả; trình bày; diễn đạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict