Kaori Dict

現実的

げんじつてき

genjitsuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆN THỰC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.realistic; pragmatic

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The English are said to be a practical people.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現実的 (げんじつてき) — realistic; pragmatic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict