Kaori Dict

現行

げんこう

genkou

N1

Âm Hán-Việt: HIỆN HÀNH

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.hiện thời; đang dùng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.present; current; in operation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.

    Existing legislation does not take diversity of races into account.

  • We caught her red-handed.

  • We caught her red-handed.

  • The thief was caught in the act.

  • The thief was arrested red-handed.

  • The criminal was caught in the act.

  • The police caught him at it.

  • We caught her red-handed.

  • He was caught in the act of pickpocketing.

  • The police caught the burglar red-handed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現行 (げんこう) — hiện thời; đang dùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict