Kaori Dict

現職

げんしょく

genshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆN CHỨC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.present post; current office; (an) incumbent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The press always has something on the incumbent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現職 (げんしょく) — present post; current office; (an) incumbent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict