Kaori Dict

原色

げんしょく

genshoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN SẮC

Nghĩa

  1. 1.màu cơ bản; màu nguyên thủ
  1. danh từ

    1.primary colour; primary color

  2. danh từ

    2.pure color; unmixed color; striking color

  3. danh từ

    3.original color (of a painting, etc. as opposed to a reproduction)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原色 (げんしょく) — màu cơ bản; màu nguyên thủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict