Kaori Dict

現物

げんぶつ

genbutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HIỆN VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.actual article or goods

  2. danh từ

    2.spots (stocks, foreign exchange, commodities, etc.)

  3. danh từ

    3.(in) kind (income, benefit, rent, taxes, investment, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm saying that if the real thing comes to her, Sekka won't have anything to grumble about.

  • First, catch your hare, then cook him.

  • They paid me in kind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現物 (げんぶつ) — actual article or goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict