Kaori Dict

頷く

うなずく

unazuku

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.gật đầu
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to nod; to bow one's head in assent; to agree

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I nodded to show that I agreed.

  • Tom nodded.

  • Mary nodded.

  • He nodded to me.

  • He nodded yes.

  • They nodded to each other.

  • I nodded silently.

  • I nodded silently.

  • Tom is nodding his head.

  • She answered with a nod.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頷く (うなずく) — gật đầu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict