Kaori Dict

Hàm · Hạm

nod approval

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 181
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
han4
Tiếng Hàn
암, 함

nod approval

Từ chứa chữ này · dễ trước

うなずくunazuku

gật đầu

N2
うなずきunazuki

ennod; inclination of the head

うなずきあうunazukiau

ento nod to one another

うなずけるunazukeru

ento (be able to) agree (with); to be able to accept; to find acceptable; to be convinced; to understand

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頷 (Hàm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict