Kaori Dict

採点

さいてん

saiten

N2

Âm Hán-Việt: THÁI ĐIỂM

JLPT N2 · Bài 35

Nghĩa

  1. 1.điểm thi; chấm điểm
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.marking; grading; scoring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn chấm bài chưa?

    Did you mark the papers?

  • Our teacher is grading tests.

  • The teacher is busy marking papers.

  • The answer was marked wrong.

  • She was up to her eyes grading the papers.

  • The teacher was immediately at work correcting that day's test.

  • The teacher was very fair when she marked our exams.

  • We must take his illness into consideration before marking his exam.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採点 (さいてん) — điểm thi; chấm điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict