Kaori Dict

祭典

さいてん

saiten

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẾ ĐIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.festival

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The royal wedding was a magnificent occasion.

  • The city holds an ice sculpture festival each year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭典 (さいてん) — festival | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict