Kaori Dict

頂点

ちょうてん

chouten

N2

Âm Hán-Việt: ĐỈNH ĐIỂM

JLPT N2 · Bài 81

Nghĩa

  1. 1.đỉnh; đỉnh cao
  1. danh từgeometry

    1.vertex; apex

  2. danh từ

    2.top (e.g. of a mountain); summit; peak

  3. danh từ

    3.top (of a profession, field, etc.); summit

  4. danh từ

    4.peak (of popularity, a boom, etc.); height (e.g. of prosperity); apex; zenith; climax

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The economy is at peak of a business cycle at present.

  • Automobile production has peaked out.

  • How many vertices and faces does a pentagonal prism have?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頂点 (ちょうてん) — đỉnh; đỉnh cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict