Kaori Dict

満点

まんてん

manten

N2

Âm Hán-Việt: MÃN ĐIỂM

JLPT N2 · Bài 71

Nghĩa

enperfect scoreNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.perfect score; full marks

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.perfect; entirely satisfactory; excellent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hầu như không có học sinh nào đạt điểm tối đa môn Văn học Cổ điển Trung Quốc.

    Almost no students get full marks in Chinese classics.

  • He got full marks in mathematics.

  • I found the bed quite comfortable.

  • He got full marks.

  • I intend to get full marks.

  • The sky was full of stars.

  • He got full marks in English.

  • Tom got a 100% in chemistry.

  • The teacher gave me full marks for math.

  • I almost got a perfect score.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満点 (まんてん) — perfect score | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict