Kaori Dict

万点

ばんてん

banten

Âm Hán-Việt: MẶC ĐIỂM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なhiếm

    1.many points; many dots; being interspersed in countless numbers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万点 (ばんてん) — many points; many dots; being interspersed in countless numbers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict