Kaori Dict

失点

しってん

shitten

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẤT ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lost point (in a game); point given away; conceded goal

  2. danh từbaseball

    2.run charged to the pitcher

  3. danh từ

    3.blunder; mistake; error

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失点 (しってん) — lost point (in a game); point given away; conceded goal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict