Kaori Dict

点々

てんてん

tenten

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.điểm nhỏ; lẻ
  1. phó từphó từ đi với と

    1.here and there; little by little; sporadically; scattered in drops

  2. danh từ

    2.dots; spots

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pond was dotted with fallen leaves.

  • What do these dots represent on the map?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点々 (てんてん) — điểm nhỏ; lẻ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict