輾転
てんてん
tenten
Âm Hán-Việt: TRIỂN CHUYỂN
Cách viết khác: 展転
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.rolling about
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.tossing and turning (in bed); jactitation; jactation
てんてん
tenten
Âm Hán-Việt: TRIỂN CHUYỂN
Cách viết khác: 展転
1.rolling about
2.tossing and turning (in bed); jactitation; jactation