Kaori Dict

輾転

てんてん

tenten

Âm Hán-Việt: TRIỂN CHUYỂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rolling about

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.tossing and turning (in bed); jactitation; jactation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輾転 (てんてん) — rolling about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict