第85課/N2 · Bài 85
16 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1テニスコートtenisukooto
sân tennis; tennis court
- 2
khăn tay; khăn vải; khăn giấy; khăn tắm
- 3
trước mặt; phía trước; quan điểm; kỹ năng
- 4
đón tiếp; gặp gỡ
- 5
chiếu sáng; làm sáng; so sánh
- 6
tỏa sáng; chiếu sáng; nhìn lên nhẹ
- 7
phát triển; mở rộng
- 8
tiểu sử
- 9
bóng đèn
- 10
điểm
- 11
truyền nhiễm
- 12
pin
- 13
điểm nhỏ; lẻ
- 14
đi khắp nơi; luân chuyển
- 15
cột điện
- 16
hoàng đế Nhật; (THIÊN HOÀNG)
例文Câu ví dụ trong bài
- テニスコートこのホテルにテニスコートはありますか。
Do you have a tennis court in this hotel?
- 手前あの信号の手前で降ろしてください。
Please let me off on this side of that traffic light.
- 出迎え出迎えにきてくださってありがとう。
Cảm ơn bạn vì đã tới đón tôi.
- 照らす彼はコピーをオリジナルと照らし合わせた。
Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.
- 照る愛してる。
Anh phải lòng em.
- 展開与党は野党非難のキャンペーンを展開しています。
The ruling party is running a smear campaign against the opposition.
- 伝記彼の伝記は全くの事実に即して書かれたものだ。
His biography is quite true to life.
- 電球電球が切れた。
The light bulb has burned out.
- 点数彼は私たちよりよい点数を取った。
Anh ấy có số điểm tốt hơn chúng tôi.
- 伝染我々は病気の伝染をくいとめなければならない。
We should check the spread of the disease.