Kaori Dict

照る

てる

teru

N2

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.tỏa sáng; chiếu sáng; nhìn lên nhẹ
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to shine

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.)

    from 面照る

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh phải lòng em.

    I love you.

  • Anh ấy ngủ chưa?

    Is he sleeping?

  • Im mồm!

    Shut your big mouth.

  • Bạn đang làm gì đây?

    What are you doing?

  • Bạn có nhìn thấy không?

    Did you notice that?

  • Lùi lại.

    Keep back.

  • Bạn đang nhìn cái gì vậy?

    What are you looking at?

  • Im con mẹ mồm đi.

    Shut your big mouth.

  • Bạn có yêu tôi không?

    Do you love me?

  • Bạn đang nhìn cái gì vậy?

    What are you looking at?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照る (てる) — tỏa sáng; chiếu sáng; nhìn lên nhẹ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict