てる
teru
Cách đọc khác: でる
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtrợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)khẩu ngữ
1.to be ...-ing
indicates continuing action; from(て/で)いる
- cụm từ / thành ngữtrợ động từđộng từ nhóm 2 (一段)khẩu ngữ
2.to have ...-ed; to be ...-ed
indicates continuing state; from(て/で)いる