Kaori Dict

照らす

てらす

terasu

N2

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.chiếu sáng; làm sáng; so sánh
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to shine on; to illuminate

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to compare (with); to refer to

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.

    He compared the copy with the original.

  • Check your answer with his.

  • Could we have a table on the terrace?

  • You can't smoke except on the terrace.

  • The forest was illuminate​d by a lantern.

  • The moon was on the lake.

  • The moon is lighting the room.

  • The moon fell brightly on the water.

  • You can't smoke except on the terrace.

  • The stage was lit from both sides.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

照らす (てらす) — chiếu sáng; làm sáng; so sánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict