Kaori Dict

電池

でんち

denchi

N2

Âm Hán-Việt: ĐIỆN TRÌ

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.pin
  1. danh từ

    1.battery; cell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This toy car runs on batteries.

  • The battery is flat.

  • My battery ran out.

  • It needs new batteries.

  • Do you sell batteries?

  • May I have some camera batteries, please?

  • This battery is charged.

  • The battery died.

  • Shoot, my battery's low.

  • My phone is out of battery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電池 (でんち) — pin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict