Kaori Dict

テニスコート

tenisukooto

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.sân tennis; tennis court
  1. danh từ

    1.tennis court

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you have a tennis court in this hotel?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テニスコート — sân tennis; tennis court | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict