Kaori Dict

手ぬぐい

てぬぐい

tenugui

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.khăn tay; khăn vải; khăn giấy; khăn tắm
  1. danh từ

    1.tenugui; (hand) towel (usu. thin cotton cloth)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手ぬぐい (てぬぐい) — khăn tay; khăn vải; khăn giấy; khăn tắm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict