Kaori Dict

得点

とくてん

tokuten

N1

Âm Hán-Việt: ĐẮC ĐIỂM

JLPT N1 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.điểm số; điểm đạt
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.scoring; score; points made; marks obtained; goals; runs

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What was the score at halftime?

  • I am in pursuit of points.

  • Who made the highest score?

  • The final score of the game was 3 to 1.

  • We watched them score one basket after another.

  • Tom aced the math test.

  • The crowd yelled when he scored a goal.

  • We won the match by 10 to 4.

  • His score on the English test is quite satisfactory.

  • Since you have the highest score, you can proceed to the next level of the game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得点 (とくてん) — điểm số; điểm đạt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict