Kaori Dict

共通点

きょうつうてん

kyoutsuuten

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG THÔNG ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.point in common; common feature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • But we don't have anything in common at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共通点 (きょうつうてん) — point in common; common feature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict