Kaori Dict

盲点

もうてん

mouten

N1

Âm Hán-Việt: MANH ĐIỂM

JLPT N1 · Bài 120

Nghĩa

  1. 1.điểm mù; lỗ hổng; điểm yếu
  1. danh từ

    1.blind spot (on the retina)

  2. danh từ

    2.blind spot; weak point; loophole

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盲点 (もうてん) — điểm mù; lỗ hổng; điểm yếu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict