Kaori Dict

原点

げんてん

genten

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN ĐIỂM

JLPT N1 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.điểm gốc
  1. danh từ

    1.starting point; origin; beginning

  2. danh từmathematics

    2.origin (of coordinate axes)

  3. danh từ

    3.datum point

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Consider a circle of radius 2 centered at the origin. Find its points of intersection with the line y = x - 1.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原点 (げんてん) — điểm gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict