Kaori Dict

原っぱ

はらっぱ

harappa

N1

JLPT N1 · Bài 129

Nghĩa

  1. 1.nguyên bãi; cánh đồng
  1. danh từ

    1.open field; empty lot; plain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原っぱ (はらっぱ) — nguyên bãi; cánh đồng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict