Kaori Dict

原画

げんが

genga

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN HOẠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.original picture

  2. danh từ

    2.key frame; key animation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Subtle differences in tone discriminate the original from the copy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原画 (げんが) — original picture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict