Kaori Dict

原案

げんあん

gen'an

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN ÁN

Nghĩa

  1. 1.bản đề xuất; dự thảo; kế hoạch gốc
  1. danh từ

    1.original plan; original bill; original motion; draft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He adhered to the original plan.

  • What do you think of the original plan?

  • The final plan differs greatly from the original one.

  • I insisted that we change our original plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原案 (げんあん) — bản đề xuất; dự thảo; kế hoạch gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict