Kaori Dict

原産地

げんさんち

gensanchi

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN SẢN ĐỊA

Nghĩa

  1. 1.nơi xuất xứ; địa điểm gốc
  1. danh từ

    1.place of origin (of a plant or animal species, etc.); natural habitat; original home

  2. danh từ

    2.place of origin (of manufactured goods)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The potato is native to the highlands of Central and South America.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原産地 (げんさんち) — nơi xuất xứ; địa điểm gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict