Kaori Dict

原人

げんじん

genjin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN NHÂN

Nghĩa

  1. 1.người nguyên thủ; người thời tiền sử
  1. danh từ

    1.primitive man

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原人 (げんじん) — người nguyên thủ; người thời tiền sử | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict