Kaori Dict

原動力

げんどうりょく

gendouryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGUYÊN ĐỘNG LỰC

Nghĩa

  1. 1.động lực chính; lực thúc đẩy
  1. danh từ

    1.motive power; driving force

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原動力 (げんどうりょく) — động lực chính; lực thúc đẩy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict