Kaori Dict

原因

げんいん

gen'in

N4

Âm Hán-Việt: NGUYÊN NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.nguồn gốc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.cause; origin; source

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.

    The police are investigating the cause of the accident.

  • Dù sao đi nữa, chúng tôi đã điều tra nguyên nhân.

    We have to investigate the cause at any rate.

  • Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

    The root of the problem is a lack of communication between departments.

  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.

  • Chúng tôi cần điều tra một cách chi tiết về nguyên nhân và ảnh hưởng của vụ tai nạn này.

    We need to study the cause and effect of the accident closely.

  • That accounts for the accident.

  • What's the cause?

  • What's the cause?

  • What's the cause?

  • Clear up the cause.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原因 (げんいん) — nguồn gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict