Kaori Dict

原形

げんけい

genkei

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN HÌNH

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.dạng gốc
  1. danh từ

    1.original form; base form

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Greeks made theoretical models of geometry.

  • An infinitive without a 'to' attached is called a bare infinitive.

  • It is not known when the Hinamatsuri first started, but the Nagashibina, in its most primitive form, was already being celebrated during the Heian period.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原形 (げんけい) — dạng gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict