Kaori Dict

傑作

けっさく

kessaku

N2

Âm Hán-Việt: KIỆT TÁC

JLPT N2 · Bài 29

Nghĩa

  1. 1.tác phẩm xuất sắc; kiệt xuất; tuyệt tác
  1. danh từ

    1.masterpiece; masterwork; chef d'oeuvre; fine piece of work

  2. tính từ đuôi なdanh từđùadated term

    2.(unintentionally) hilarious; absurd (e.g. blunder); outrageous; wild

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A ha ha ha! Đó quả là một kiệt tác!

    A-ha-ha-ha! What a blunder!

  • Đây quả là một kiệt tác.

    This is a masterpiece.

  • Những tác phẩm đó cũng đáng được coi là kiệt tác đỉnh cao của văn học về tự nhiên.

  • Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.

    I like this picture, not just because it is famous, but because it really is a masterpiece.

  • He was surprised to find the great artist's masterpiece hung on the wall upside down.

  • This conversation is a masterpiece.

  • This symphony is a real masterpiece.

  • His masterpiece has not appeared yet.

  • Among modern novels, this is the best.

  • That painting is a masterpiece of impressionist art.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傑作 (けっさく) — tác phẩm xuất sắc; kiệt xuất; tuyệt tác | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict