Kaori Dict

動作

どうさ

dousa

N2

Âm Hán-Việt: ĐỘNG TÁC

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.hành động; hành vi
  1. danh từ

    1.movement (of the body); action; motion; gesture

  2. danh từ

    2.bearing; carriage; behaviour; behavior; demeanour; demeanor

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.operation (of a machine, software, etc.); running; working; functioning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.

    "Past tense" is used in connection with actions in the past.

  • Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.

    Repairing a broken radio I realise over again that I don't have an understanding of the operating principles of circuitry.

  • He is awkward in his movements.

  • The artificial satellite launched at the cost of the welfare budget did not work properly.

  • He is slow in action.

  • He acts quickly.

  • A sparrow is very alert in its movements.

  • All her motions were graceful.

  • His daughter is quick in her movements.

  • It only works on Windows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動作 (どうさ) — hành động; hành vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict