Kaori Dict

凶作

きょうさく

kyousaku

N1

Âm Hán-Việt: HUNG TÁC

JLPT N1 · Bài 50

Nghĩa

  1. 1.mùa vụ kém
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bad harvest; poor crop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was exceptionally cold last summer, and the rice crop was the worst in 10 years.

  • The rice crop is poor this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凶作 (きょうさく) — mùa vụ kém | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict