Kaori Dict

狭窄

きょうさく

kyousaku

Âm Hán-Việt: HẸP TRÁCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từtính từ đuôi な

    1.contraction; narrowing

  2. danh từmedicine

    2.stricture; stenosis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you have any opinions concerning traffic calming devices (humps, curb extensions, etc.) please write them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狭窄 (きょうさく) — contraction; narrowing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict