Kaori Dict

警策

けいさく

keisaku

Âm Hán-Việt: CẢNH SÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Zen stick (used by a Zen priest to strike an inattentive zazen sitter); warning stick (Rinzai Zen); encouragement stick (Soto Zen)

    called けいさく in Rinzai Zen, きょうさく in Soto Zen

  2. danh từ

    2.horsewhip

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警策 (けいさく) — Zen stick (used by a Zen priest to strike an inattentive zazen sitter); warning stick (Rinzai Zen); encouragement stick (Soto Zen) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict