Kaori Dict

作り笑い

つくりわらい

tsukuriwarai

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.forced laugh; forced smile

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I'm not angry. Look, see this smiling face?" "That's what they call a forced smile!"

  • Tom forced a smile.

  • Tom forced himself to smile.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作り笑い (つくりわらい) — forced laugh; forced smile | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict