Kaori Dict

作製

さくせい

sakusei

N2

Âm Hán-Việt: TÁC CHẾ

JLPT N2 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.sản xuất; chế tạo
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.manufacture; production

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It takes about two days to make a duplicate key.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作製 (さくせい) — sản xuất; chế tạo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict