Kaori Dict

檄を飛ばす

げきをとばす

gekiwotobasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to make an appeal (to the public); to rally (people) to one's cause; to call to action

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すkhẩu ngữ

    2.to spur on; to fire (someone) up; to rally (troops, employees, etc.); to give a pep talk (to); to shout encouragement

    traditionally considered incorrect; oft. as 激を飛ばす

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檄を飛ばす (げきをとばす) — to make an appeal (to the public); to rally (people) to one's cause; to call to action | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict