檄
Hịch
written appeal · manifesto
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- げき.するふれぶみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- #2432 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xi2
- Tiếng Hàn
- 격
written appeal · manifesto
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento make an appeal (to the public); to rally (people) to one's cause; to call to action · to spur on; to fire (someone) up; to rally (troops, employees, etc.); to give a pep talk (to); to shout encouragement
enwritten appeal; manifesto; declaration
en(written) appeal; circular; manifesto · encouragement; encouraging words; letter of encouragement
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).