字義Nghĩa
Gọi binhmáy dịch
xíHỊCH
- 1.công văn
- 2.mệnh lệnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
檄 (形声。本义檄文) 同本义 太祖得书,便命移檄。--《英烈传》 制府檄下。--宋·文天祥《指南录后序》 所有文檄,幕下儒生设意修词(文檄”即檄文。古代用以征召、晓喻或声讨的文书)。--清·黄宗羲《柳敬亭传》 奉檄守御。--清·方苞《左忠毅公逸事》 又如传檄(传布檄文);羽檄(上插鸟羽的古代征兵军书) 泛指信函 使君子年善?来檄可求。--王安石《寄丁中允》 檄 用檄文晓谕或声讨 按察司行文檄了知县去。--《儒林外史》 檄其人士,于政治宗教,皆欲 檄xí〈古〉用于征召、晓谕、声讨的文书~文。传~声讨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 敫 [jiǎo] chỉ âm.
組詞Từ chứa chữ này
- 檄文lời lên án chính thức
- 檄書lời lên án chính thức
- 傳檄lưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang)