檄文
xíwén
[ㄒㄧˊ ㄨㄣˊ]
HỊCH VĂN
- 1.(cổ, nay dùng nghĩa bóng) lời kêu gọi chiến đấu chính thức
- 2.lời lên án chính thức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.